Thiếu gia có 3 bằng thạc sĩ bỏ biệt thự để sống vô gia cư: “Rửa bát, tưới cây cho tôi cảm giác tự do mà tiền không mua được”

Một thiếu gia có gia thế giàu có ở Thượng Hải lại từ bỏ giàu sang, quyết tâm sống trong túp lều rách, đi rửa bát thuê hàng ngày vì lý do đặc biệt...

Thạc sĩ đi rửa bát để tự “cai” đời sống thượng lưu

Tháng 7 ở Đại Lý, nắng rót xuống những cánh đồng sát con đường nhựa, phía xa là dãy Thương Sơn xanh thẫm và mặt nước nhấp nhô của Nhĩ Hải. Triệu Điền (Zhao Dian) đang ở gần một khu đất trống, nơi vài chiếc lều cắm tạm nép mình trước gió.

Anh kéo chiếc ba lô nặng khoảng 1515 kg lên vai, áo lót sờn và rách, quần lao động thủng phía sau được vá rồi lại rách thêm. Đôi giày mua ở chợ đồ cũ, giá hơn 80 tệ (khoảng 300 nghìn đồng), mũi giày bong keo. Anh nhìn xuống đôi giày, nói như thể đang giới thiệu món đồ quý: “Hàng hiệu đấy, Adidas.”

Triệu Điền trong 1 chuyến đi Ấn Độ năm 2022

Lều của Triệu Điền màu đỏ, cũ và dột. Trời mưa là nước rỉ xuống tấm bạt, chảy qua những thứ anh xếp gọn: vài bộ đồ, một cuốn sổ, ít vật dụng sinh hoạt. Anh ăn hai bữa mỗi ngày; một bữa thường là cơm chay miễn phí từ chùa. Cả tháng, anh tiêu khoảng 100 tệ. Đúng hơn: anh cố tình giữ nó ở mức ấy.

Nếu chỉ nhìn qua, người ta sẽ gắn anh vào một nhãn: “kẻ vô gia cư”. Nhưng câu chuyện thực sự bắt đầu khi bạn biết Triệu Điền có đủ mọi điều kiện để không bao giờ phải sống như vậy.

Anh 32 tuổi, có ba bằng thạc sĩ từ Trung Quốc, Úc và Pháp. Hồ sơ thực tập của anh có dấu đỏ từ những nơi mà nhiều sinh viên mơ cả đời: từ ngành hàng xa xỉ đến công ty chứng khoán. Kiếm tiền, với anh, chưa từng là việc khó. Thời du học ở Úc, anh từng cùng bạn gái mở dịch vụ giao súp gà, bán 25 đô Úc một phần, biên lợi nhuận có lúc lên đến 70%. Thứ “hàng” ấy đặc biệt đắt khách ở một nhóm khách hàng rất riêng - đủ để hiểu anh nhạy với thị trường đến mức nào, nếu anh muốn.

Chưa hết. Gia đình anh giàu. Ở Thượng Hải có biệt thự, có thang máy, có bàn bi-a, có đủ thứ đồ trang trí đắt tiền. Bố Triệu Điền là một đại gia trong ngành làm vật liệu xây dựng, thích bay sang Anh chơi golf hoặc đi du thuyền cùng vợ thường xuyên. Nếu chịu “đúng vai” người thừa kế, Triệu Điền có thể sống một đời trơn tru, sạch sẽ, được công nhận. Nhưng anh ghét cảm giác đó. Thay vì ngồi trong phòng khách sang trọng, anh thích nói chuyện với người lạ ở trạm xăng, với người lao động, với những người đang ở sát mép của đời sống đô thị.

Triệu Điền từ tốt nghiệp Thạc sĩ ở Trung Quốc, Australia và Pháp.

Ở Đại Lý, thu nhập của anh đến từ việc làm công nhật mỗi ngày: nhổ cỏ, tưới cây ăn quả, rửa bát. Anh không chọn việc dài hạn vì muốn có quyền nghỉ bất cứ lúc nào. Anh mô tả cảm giác ấy như một kiểu “hái lượm nguyên thủy”: làm, nhận tiền, ăn, ngủ, rồi ngày mai lại ra nắng.

Những vết rạn từ tuổi thơ

Có một chi tiết khiến người nghe dễ bật cười, nhưng lại nói nhiều về cách anh sống: ở bất kỳ nơi công cộng nào có sofa, việc đầu tiên anh làm thường là ngả người ra, cởi giày và tất, “để mọi thứ tự nhiên”. Nếu ai khó chịu, anh sẵn sàng tranh luận. Triệu Điền coi “tự nhiên” là một dạng hoàn hảo. Anh gần như không dùng dầu gội, hiếm khi đánh răng, chỉ dùng chỉ nha khoa. Vậy mà khi cười, hàm răng vẫn trắng và thẳng. Anh nói về cơ thể như nói về một hệ sinh thái: càng can thiệp nhiều, càng rối.

Nhưng sẽ là đơn giản hóa nếu gọi đây chỉ là “lối sống khác người”. Trong câu chuyện của Triệu Điền có một vết gãy dài, bắt đầu từ những năm anh còn rất nhỏ.

Anh lớn lên trong hệ thống trường nội trú từ mẫu giáo. Trường học, với anh, giống nhà tù. Chủ nhật trước khi quay lại trường, anh từng cố trốn. Mẹ đuổi theo trong trung tâm thương mại; anh không dám chạy xa, chỉ giữ khoảng cách. Anh khóc vì nhiều lý do: bài tập, đi học, học piano... Nhưng điều anh nhớ rõ nhất là: tiếng khóc ấy hiếm khi được dỗ dành. Thứ anh muốn không phải đồ chơi hay tiền. Anh chỉ muốn mẹ ở lại bên cạnh thêm một chút.

Lên lớp bốn, anh cùng mẹ sang New Zealand, còn bố ở lại Trung Quốc làm ăn. Anh kể về tuổi thiếu niên bằng giọng đều đều, nhưng câu chữ sắc: khi cãi nhau, ai nói to hơn thì thắng; ai ngắt lời người khác thì chiếm ưu thế. Có lần, trong lúc xung đột, anh đá trúng mẹ. Cú đá ấy trở thành một ký ức anh né tránh nhiều năm, như thể phải kìm nén nó để tiếp tục sống.

Anh tìm thấy niềm vui khi làm những công việc chân tay.

Sau này, khi lớn và “đủ chuẩn” để bước vào tầng lớp thượng lưu—học kinh doanh, thực tập, đi qua các công ty danh tiếng... Anh tưởng mình sẽ thích. Anh tự thuyết phục rằng mình có thể hòa hợp. Nhưng từng lớp “lý do lạc quan” rơi xuống. Anh thấy các môn học vô nghĩa. Anh thấy marketing nhàm chán. Anh thấy công việc lặp lại như một chiếc máy nghiền: so sánh thông số, tổng hợp dữ liệu, làm PowerPoint, trình bày, rồi làm lại.

Ở Paris là khoảng tối nhất. Anh vẫn muốn “trở lại xã hội”, vẫn nghĩ mình phải tìm việc, nhưng có lúc thậm chí không thể mở trang web tuyển dụng. Đại dịch vô tình trở thành tấm rèm che, giúp anh biến mất khỏi thế giới một cách hợp lý. Anh chơi game ngày đêm, kéo giấc ngủ trễ dần 22 tiếng mỗi ngày cho đến khi thời gian trong đầu lệch hẳn - một ngày như 26 giờ. Anh ăn khi đói đến cồn cào. Anh gọi đó là rơi xuống vực, và biết rõ mình đang tự thả.

Điều kỳ lạ là: từ đáy đó, anh tìm thấy một thứ nhẹ hơn - cảm giác “không còn phải chứng minh”. Khi không còn kỳ vọng, anh thấy mình còn khả năng sống theo cách khác.

Tìm thấy ý nghĩa của cuộc sống

Và “cách khác” ấy bắt đầu từ bồn rửa bát.

Ở một nhà hàng Trung Quốc, công việc của anh là rửa bát, thái rau, bày đồ, khuân vác. Đứng từ 9 giờ sáng đến 7–8 giờ tối, tay chân mỏi rã, nhưng đầu óc lại bình yên đến lạ. Anh nhìn đồng nghiệp phối hợp nhịp nhàng như một dàn máy sống: người nhào bột, người nấu, người bưng, người phản hồi. Những việc nhỏ nhặt ấy có trật tự rõ ràng, không cần “định vị bản thân”, không cần “thương hiệu cá nhân”.

Anh nói đó là cảm giác “đặc biệt thư giãn, đặc biệt dễ chịu, đặc biệt yên bình”. “Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rửa bát lại thú vị đến thế,” anh cười. Khi thái rau, anh không lo lắng, không cảm xúc tiêu cực - một trạng thái thư thái tuyệt đối.

Triệu Điên đang thu dọn lều.

Từ đó, Triệu Điền đi tiếp một bước: sống vô gia cư như một lựa chọn có chủ ý. Anh từng thử “vô gia cư” ở Thượng Hải - dựng lều trong tòa nhà bỏ hoang, ngủ ở cầu thang bộ để xem điều tệ nhất có thể xảy ra là gì. Anh nói nhiều người bị trói bởi nỗi sợ: sợ nghèo, sợ bị coi thường, sợ mất mặt. Nếu đã nhìn thẳng vào “điều tệ nhất”, con người sẽ bớt lo, và đủ tự tin để chọn đời sống mình muốn.

Dĩ nhiên, lời bình luận ám ảnh Triệu Điền: “Anh làm được vì anh có đặc quyền.” Chính câu này khiến anh nổi giận nhất. Anh muốn chứng minh rằng tự do không phải đặc quyền, mà là một quyền con người dù cái giá của nó có thể là lạnh, là ướt, là bị xua đuổi khỏi sảnh khách sạn, là bị nhìn như kẻ thất bại.

Nhưng xã hội cũng không sai khi đặt câu hỏi: anh thật sự có đường lui. Di sản gia đình vẫn ở đó. Một người bạn vô gia cư của anh tại Đại Lý từng nói thẳng: khác biệt lớn nhất là xuất thân. Người áp lực vì con cái sẽ không thể “thư giãn” như anh. Triệu Điền thừa nhận: nếu bố mẹ không để lại kế hoạch chia tài sản, anh có thể thừa kế rồi đem đi quyên góp cho những dự án anh tin. Còn bản thân anh, anh không muốn quay lại đời cũ.

Có lẽ điều khiến câu chuyện này gây bối rối không phải vì anh nghèo đi, mà vì anh bình yên thật—một sự bình yên đi ngược mọi “công thức thành công” quen thuộc. Và trong cái lều dột nhìn ra núi Thương Sơn ấy, Triệu Điền đang sống như thể đã thấu rõ đời mình: nhìn rõ chiếc máy vận hành xã hội, rồi bước ra không phải để lên án, mà để chọn một nhịp thở khác.

Theo Creader